English Football League Two01:45 ngày 02/04/2025

Port Vale
2 - 0

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port ValeChỉ sốBradford City
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
47Chỉ số 2444
2Chỉ số 34
94Chỉ số 23129
1Chỉ số 22
3Chỉ số 228
0Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Port Vale
Sơ đồ 3-4-1-213226521838238919
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Rhys·Walters#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Shorrock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.tolaj#32

l.tolaj#11

l.tolaj#10

l.tolaj#40

l.tolaj#42

l.tolaj#16

l.tolaj#26
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-1115201821664532178
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Baldwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Huntington#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Kelly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pattison#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Adaramola#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Lapslie#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Wright#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kavanagh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#5

C.Kavanagh#25

C.Kavanagh#26

C.Kavanagh#23

C.Kavanagh#24

C.Kavanagh#11

C.Kavanagh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bradford City2 - 1
Port Vale
Bradford City1 - 2
Port Vale
Port Vale1 - 1
Bradford City
Port Vale2 - 1
Bradford City
Bradford City0 - 0
Port Vale
Bradford City1 - 2
Port Vale
Port Vale1 - 2
Bradford City
Bradford City0 - 0
Port Vale
Port Vale1 - 1
Bradford City
Bradford City1 - 0
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 1
Barrow
Port Vale1 - 0
Morecambe
Port Vale3 - 0
Milton Keynes Dons
Colchester United2 - 1
Port Vale
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Harrogate Town
Tranmere Rovers1 - 1
Port Vale
Port Vale2 - 1
Salford City
Port Vale1 - 0
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Accrington Stanley0 - 0
Bradford City
Bradford City4 - 1
Colchester United
Bradford City0 - 1
Tranmere Rovers
Gillingham1 - 0
Bradford City
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 2
Bradford City
Bromley0 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Milton Keynes Dons
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Newport County0 - 0
Bradford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port Vale
#12#22#30#41#51#60#70
Bradford City
#10#20#30#44#52#60#70
Doncaster Rovers
Walsall
AFC Wimbledon
Chesterfield
Grimsby Town
Swindon Town
Carlisle United