Poland Liga 100:00 ngày 06/12/2025

GKS Tychy
1 - 1

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốPolonia Warszawa
4Chỉ số 213
3Chỉ số 30
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2438
13Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
94Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 5-4-1313743181122815479
Đội hình xuất phát
k.kolotylo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Teclaw#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Stefansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rumin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rumin#1

D.Rumin#7
D.Rumin#20

D.Rumin#21
D.Rumin#28

D.Rumin#5
D.Rumin#26
D.Rumin#23
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-19620330971672619179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Brasido#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cissé#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Janasik#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Poczobut#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikita Vasin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#10

L.Zjawinski#8

L.Zjawinski#77

L.Zjawinski#99

L.Zjawinski#2

L.Zjawinski#5
L.Zjawinski#21

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#23

L.Zjawinski#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Miedz Legnica6 - 1
GKS Tychy
Stal Rzeszow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa1 - 0
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Gornik Leczna1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow2 - 0
Polonia Warszawa
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Gryf Slupsk0 - 0
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#11#20#31#43#55#60#70
Polonia Warszawa
#11#21#30#40#52#60#70
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec