Poland Liga 100:30 ngày 22/08/2025

Gornik Leczna
1 - 1

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốPogon Siedlce
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
85Chỉ số 2449
1Chỉ số 32
125Chỉ số 2390
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
13Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-1-3-21216882386171187318
Đội hình xuất phát

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.abbott#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Osipiuk#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

o.oduko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Santos rafa#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Spacil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Tkacz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

szymon doba#73 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Śpiączka#30

B.Śpiączka#99
B.Śpiączka#5

B.Śpiączka#10
B.Śpiączka#15

B.Śpiączka#20
B.Śpiączka#12
B.Śpiączka#22
B.Śpiączka#7
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-4-2575610311161421373
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

E.Dzięcioł#31 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

K.Miś#2 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Cầu thủ dự bị

dembek#95

dembek#23
dembek#19

dembek#4

dembek#9
dembek#22

dembek#21
dembek#1
dembek#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
Pogon Siedlce
Gornik Leczna1 - 0
Pogon Siedlce
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Siedlce
Gornik Leczna2 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 4
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
Polonia Bytom
Gornik Leczna1 - 3
Hapoel Tel Aviv
Legia Warszawa5 - 1
Gornik Leczna
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 4
Hapoel Beer Sheva
Piast Gliwice1 - 0
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia Bytom
Ruch Chorzow0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 0
LKS Lomza
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce2 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#11#20#30#41#57#60#70
Pogon Siedlce
#11#21#30#42#55#60#70
Wisla Krakow
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Miedz Legnica