Poland Liga 123:00 ngày 08/08/2025

Ruch Chorzow
0 - 2

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốPogon Siedlce
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
56Chỉ số 2348
41Chỉ số 2421
16Chỉ số 228
4Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-3821528244252720219577
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Szwedzik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ceglarz#9
P.Ceglarz#66
P.Ceglarz#3

P.Ceglarz#17

P.Ceglarz#23

P.Ceglarz#18
P.Ceglarz#5

P.Ceglarz#1

P.Ceglarz#22
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-2-3-1571436231107561113
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Miś#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Dzięcioł#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#95
K.Podlinski#19

K.Podlinski#4

K.Podlinski#77

K.Podlinski#23
K.Podlinski#22

K.Podlinski#21
K.Podlinski#1
K.Podlinski#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow0 - 6
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Gornik Leczna
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Staszow0 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Warta Poznan
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 0
LKS Lomza
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce2 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 3
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#10#20#30#41#56#60#70
Pogon Siedlce
#12#22#30#43#54#60#70
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Polonia Bytom
Stal Mielec