English Football League Championship22:00 ngày 08/02/2025

Norwich City
1 - 1

Derby County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norwich CityChỉ sốDerby County
65Chỉ số 2535
112Chỉ số 2374
52Chỉ số 2434
5Chỉ số 224
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Norwich City
Sơ đồ 4-3-3135464726231117922
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fisher#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Duffy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Doyle#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mahovo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Núñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.McLean#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

E.Marcondes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Crnac#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dobbin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dobbin#20

L.Dobbin#12

L.Dobbin#14

L.Dobbin#33

L.Dobbin#10

L.Dobbin#15

L.Dobbin#29

L.Dobbin#3

L.Dobbin#16
Derby County
Sơ đồ 5-4-1116612258113241715
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Thompson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Osborn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Mendez-Laing#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ozoh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Goudmijn#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Salvesen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Salvesen#24

L.Salvesen#20

L.Salvesen#31

L.Salvesen#10

L.Salvesen#7

L.Salvesen#18

L.Salvesen#19

L.Salvesen#3

L.Salvesen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County2 - 3
Norwich City
Derby County0 - 1
Norwich City
Norwich City0 - 1
Derby County
Norwich City3 - 4
Derby County
Derby County1 - 1
Norwich City
Derby County1 - 1
Norwich City
Norwich City1 - 2
Derby County
Norwich City3 - 0
Derby County
Derby County1 - 0
Norwich City
Norwich City1 - 1
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norwich City
Watford0 - 1
Norwich City
Norwich City5 - 1
Swansea City
Leeds United2 - 0
Norwich City
Sheffield United2 - 0
Norwich City
Norwich City0 - 4
Brighton Hove Albion
Norwich City2 - 1
Coventry City
Luton Town0 - 1
Norwich City
Norwich City1 - 1
Queens Park Rangers
Norwich City2 - 1
Millwall
Sunderland2 - 1
Norwich CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County0 - 1
Sheffield United
Cardiff City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sunderland
Derby County0 - 2
Watford
Leyton Orient1 - 1
Derby County
Bristol City1 - 0
Derby County
Sheffield Wednesday4 - 2
Derby County
Derby County0 - 1
Leeds United
Derby County2 - 1
West Bromwich Albion
Luton Town2 - 1
Derby CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norwich City
#11#20#30#42#52#60#70
Derby County
#11#20#30#42#54#60#70
Burnley
Blackburn Rovers
Middlesbrough
Portsmouth
Oxford United
Stoke City
Preston North End
Hull City
Plymouth Argyle