English Football League Championship22:00 ngày 25/01/2025

Cardiff City
2 - 1

Derby County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cardiff CityChỉ sốDerby County
9Chỉ số 216
2Chỉ số 31
29Chỉ số 2438
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2393
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Cardiff City
Sơ đồ 4-2-3-12135453812845181647
Đội hình xuất phát

J.Alnwick#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rinomhota#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Daland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Ng#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Chambers#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ralls#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Ashford#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Robertson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Willock#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Robinson#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Robinson#3

C.Robinson#2

C.Robinson#20

C.Robinson#27

C.Robinson#49

C.Robinson#1

C.Robinson#19

C.Robinson#56

C.Robinson#22
Derby County
Sơ đồ 4-4-2124362027328171510
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nyambe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Forsyth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.J.Cashin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Elder#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Blackett-Taylor#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Osborn#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Goudmijn#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Salvesen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Yates#31

J.Yates#40

J.Yates#16

J.Yates#21

J.Yates#4

J.Yates#11

J.Yates#18

J.Yates#19

J.Yates#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County1 - 0
Cardiff City
Derby County0 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 0
Derby County
Cardiff City4 - 0
Derby County
Derby County1 - 1
Cardiff City
Cardiff City2 - 1
Derby County
Derby County1 - 1
Cardiff City
Derby County3 - 1
Cardiff City
Cardiff City0 - 0
Derby County
Derby County3 - 4
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff City
Millwall2 - 2
Cardiff City
Cardiff City3 - 0
Swansea City
Cardiff City1 - 1
Watford
Sheffield United0 - 1
Cardiff City
Middlesbrough1 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Coventry City
Watford1 - 2
Cardiff City
Oxford United3 - 2
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
Sheffield United
Stoke City2 - 2
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County0 - 1
Sunderland
Derby County0 - 2
Watford
Leyton Orient1 - 1
Derby County
Bristol City1 - 0
Derby County
Sheffield Wednesday4 - 2
Derby County
Derby County0 - 1
Leeds United
Derby County2 - 1
West Bromwich Albion
Luton Town2 - 1
Derby County
Derby County4 - 0
Portsmouth
Burnley0 - 0
Derby CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cardiff City
#12#20#30#42#55#60#70
Derby County
#11#20#30#41#510#60#70
Blackburn Rovers
Norwich City
Queens Park Rangers
Preston North End
Hull City
Plymouth Argyle