USL Championship06:00 ngày 04/05/2025

Pittsburgh Riverhounds
0 - 2

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốNorth Carolina
140Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
1Chỉ số 30
63Chỉ số 2448
1Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-1-2128165342158942
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Osumanu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Etou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Aidan O'Toole#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Griffin#20
D.Griffin#6
D.Griffin#18

D.Griffin#10
D.Griffin#17
D.Griffin#70
D.Griffin#31
D.Griffin#99
North Carolina
Sơ đồ 5-4-11146627551084415137
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Hodge#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Conway#19

E.Conway#9

E.Conway#11

E.Conway#16

E.Conway#20
E.Conway#26

E.Conway#17
E.Conway#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
North Carolina
North Carolina5 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
North CarolinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Columbus Crew B0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Birmingham Legion
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Hartford Athletic
San Antonio2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Columbus Crew BĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina1 - 2
Charlotte Independence
Miami FC2 - 1
North Carolina
Charlotte Independence1 - 3
North Carolina
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 2
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#41#56#60#70
North Carolina
#12#20#30#40#55#60#70
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights