USL Championship03:00 ngày 07/04/2025

San Antonio
1 - 2

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 224
1Chỉ số 81
7Chỉ số 22
131Chỉ số 2394
3Chỉ số 32
92Chỉ số 2451
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-1152114943418910717
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Osorio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Agudelo#51
J.Agudelo#32

J.Agudelo#70

J.Agudelo#4

J.Agudelo#23

J.Agudelo#11

J.Agudelo#8
J.Agudelo#13
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-313214343178979119
Đội hình xuất phát

t.henry#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cuello#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Neville#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Margaritha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Rivera#88

D.Rivera#10

D.Rivera#1
D.Rivera#44
D.Rivera#38

D.Rivera#21

D.Rivera#22

D.Rivera#29

D.Rivera#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC4 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 3
Phoenix Rising FC
San Antonio3 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Lexington2 - 3
San Antonio
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Corpus Christi FC1 - 3
San Antonio
San Antonio1 - 4
Detroit City
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode Island
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Memphis 901
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#20#30#43#57#60#70
Phoenix Rising FC
#12#20#30#42#52#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
Orange County SC
Las Vegas Lights