USL Championship08:30 ngày 08/03/2026

San Antonio
2 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
3Chỉ số 34
1Chỉ số 25
0Chỉ số 81
55Chỉ số 2545
103Chỉ số 2386
38Chỉ số 2458
6Chỉ số 223
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-3-39813213175515419910
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Blanco#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Parano#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Patiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hernández#70

J.Hernández#7

J.Hernández#22

J.Hernández#6
J.Hernández#48

J.Hernández#99

J.Hernández#43

J.Hernández#1
J.Hernández#45
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-31422452017131074522
Đội hình xuất phát

T.Scott#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Czichos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Anthony Capetillo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Johnson#68
D.Johnson#6

D.Johnson#12

D.Johnson#8

D.Johnson#1
D.Johnson#91
D.Johnson#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio1 - 0
Corpus Christi FC
San Antonio5 - 2
Houston Dynamo B
Houston Dynamo2 - 0
San Antonio
Austin FC0 - 0
San Antonio
New Mexico United2 - 0
San Antonio
San Antonio5 - 2
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
Orange County SC1 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Colorado Springs1 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck0 - 0
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC0 - 1
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
North Carolina0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 2
Loudoun United
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#12#21#30#43#51#60#70
Phoenix Rising FC
#11#20#30#44#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington
Monterey Bay FC