USL Championship06:00 ngày 11/10/2025

North Carolina
0 - 2

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 22
67Chỉ số 2440
78Chỉ số 2366
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 5-3-22219662056134415816
Đội hình xuất phát

O.Semmle#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmad Al-Qaq#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Sundstrom#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

T.Roberts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

pedro dolabella#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.d.Costa#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.d.Costa#24
R.d.Costa#71

R.d.Costa#9

R.d.Costa#27

R.d.Costa#1

R.d.Costa#55

R.d.Costa#25

R.d.Costa#11
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 3-4-31433512201787121022
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Czichos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Smith#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Moursou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.flores#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Dennis#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Avayevu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Johnson#88

D.Johnson#91

D.Johnson#80

D.Johnson#23

D.Johnson#13

D.Johnson#8

D.Johnson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Detroit City2 - 0
North Carolina
Birmingham Legion1 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 0
Miami FC
Tampa Bay Rowdies2 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 0
El Paso Locomotive FC
North Carolina State0 - 0
North Carolina
Lexington2 - 1
North Carolina
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 2
Loudoun United
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 3
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#10#20#30#41#56#60#70
Phoenix Rising FC
#12#21#30#42#52#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
San Antonio
Orange County SC
Monterey Bay FC