USL Championship09:00 ngày 15/03/2026

Phoenix Rising FC
1 - 1

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốOrange County SC
3Chỉ số 214
99Chỉ số 2395
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 41
2Chỉ số 32
6Chỉ số 224
46Chỉ số 2453
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-3142524201713107922
Đội hình xuất phát

T.Scott#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Czichos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Granados#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Johnson#6
D.Johnson#11
D.Johnson#91

D.Johnson#1
D.Johnson#44
D.Johnson#68
D.Johnson#45

D.Johnson#12

D.Johnson#8
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-21215423192718101711
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.War#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Partida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palomino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Johnson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L. MacKinnon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. MacKinnon#25

L. MacKinnon#9

L. MacKinnon#6
L. MacKinnon#12
L. MacKinnon#20

L. MacKinnon#13

L. MacKinnon#31
L. MacKinnon#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC4 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Orange County SC
Orange County SC0 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck0 - 0
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC0 - 1
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
North Carolina0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC1 - 1
Las Vegas Lights
Real Salt Lake1 - 1
Orange County SC
Los Angeles Galaxy2 - 0
Orange County SC
Los Angeles FC1 - 0
Orange County SC
New Mexico United2 - 1
Orange County SC
Sacramento Republic FC0 - 0
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Indy Eleven
Orange County SC0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
New Mexico United3 - 3
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#11#21#31#43#52#60#70
Orange County SC
#11#20#31#43#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC