USL Championship09:00 ngày 18/05/2025

Phoenix Rising FC
2 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốMonterey Bay FC
65Chỉ số 2365
1Chỉ số 37
50Chỉ số 2430
6Chỉ số 224
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-312516348171019929
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Formella#23

D.Formella#22
D.Formella#38

D.Formella#7
D.Formella#35

D.Formella#15
D.Formella#83
D.Formella#88
D.Formella#44
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-112225281367311420
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Gallaway#14 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#11

I.Paul#9

I.Paul#12

I.Paul#10
I.Paul#18

I.Paul#15

I.Paul#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC3 - 3
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 2
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Farolito SC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 0
Inter San FranciscoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#12#20#30#41#58#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#47#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots
Las Vegas Lights