USL Championship08:00 ngày 11/05/2025

New Mexico United
1 - 2

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
8Chỉ số 224
2Chỉ số 33
66Chỉ số 2433
110Chỉ số 2362
1Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-4-2131222241519239118
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

o.thomasamang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#25

M.Vargas#47

M.Vargas#10
M.Vargas#54

M.Vargas#27
M.Vargas#42

M.Vargas#16

M.Vargas#13

M.Vargas#6
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-3125163481744109119
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
jamison ping#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rivera#15

D.Rivera#14

D.Rivera#23

D.Rivera#29

D.Rivera#22

D.Rivera#7

D.Rivera#9

D.Rivera#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC1 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 3
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United7 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC1 - 0
New Mexico United
Phoenix Rising FC3 - 2
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Omaha
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Miami FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode Island
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#31#42#56#60#70
Phoenix Rising FC
#12#21#30#43#52#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots