USL Championship09:00 ngày 23/03/2025

Phoenix Rising FC
2 - 2

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốRhode Island
51Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 215
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
99Chỉ số 23117
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-1-4-11245144481091991
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Cuello#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jamison ping#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Cabral#37

R.Cabral#70

R.Cabral#29

R.Cabral#13
R.Cabral#38

R.Cabral#7
R.Cabral#34

R.Cabral#3
R.Cabral#88
Rhode Island
Sơ đồ 5-3-213524151221810911
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
taimu okiyoshi#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fuson#99

N.Fuson#77

N.Fuson#20
N.Fuson#16

N.Fuson#18
N.Fuson#19

N.Fuson#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Memphis 901
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Las Vegas Lights
Orange County SC2 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Charleston Battery2 - 0
Rhode Island
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 3
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#12#21#30#43#53#60#70
Rhode Island
#12#22#30#42#54#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
Lexington