USL Championship09:30 ngày 29/05/2025

Las Vegas Lights
0 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốPhoenix Rising FC
121Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
15Chỉ số 224
1Chỉ số 80
11Chỉ số 24
4Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
69Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-2-3-156235243317427112714
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Howell#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Peeters#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gyau#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#9
J.Rodriguez#18

J.Rodriguez#1

J.Rodriguez#28
J.Rodriguez#41

J.Rodriguez#3

J.Rodriguez#6
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-3125134238171099129
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Flood#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Formella#22
D.Formella#83

D.Formella#5
D.Formella#88

D.Formella#44

D.Formella#7
D.Formella#38

D.Formella#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights2 - 3
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 2
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights2 - 1
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights3 - 6
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Las Vegas Lights2 - 1
AV Alta
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 2
Chattanooga Red Wolves
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#10#20#30#43#511#60#70
Phoenix Rising FC
#11#21#30#42#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Oakland Roots