USL Championship07:30 ngày 15/06/2025

Tulsa Roughneck
1 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốPhoenix Rising FC
77Chỉ số 2437
21Chỉ số 226
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
8Chỉ số 21
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
92Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-39914914737651281021
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Serrato#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alexander dalou#22
Alexander dalou#39
Alexander dalou#0

Alexander dalou#26

Alexander dalou#9

Alexander dalou#77
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-3125134238171012299
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Flood#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sacko#14

I.Sacko#25

I.Sacko#13

I.Sacko#22

I.Sacko#38

I.Sacko#44
I.Sacko#88
I.Sacko#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 3
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC5 - 0
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC3 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 5
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 3
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#11#20#30#40#58#60#70
Phoenix Rising FC
#11#21#30#44#51#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC