Malaysian Super League19:15 ngày 26/02/2025

Kuala Lumpur City FC
2 - 1

PDRM FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuala Lumpur City FCChỉ sốPDRM FC
66Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 227
43Chỉ số 2468
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuala Lumpur City FC
42191267281137522
Đội hình xuất phát

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kenny davaragi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lambert#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Motika#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Reichelt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Azim#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rudovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hakim#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Hakim#42

H.Hakim#88

H.Hakim#30

H.Hakim#66

H.Hakim#18

H.Hakim#70

H.Hakim#16

H.Hakim#29

H.Hakim#77
PDRM FC
2932883091965111377
Đội hình xuất phát

I.Izhan#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saflee#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.RendyRining#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.timothy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Amir#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Oo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Obilor#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Fayyadh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Affendy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Awad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Awad#8
F.Awad#89
F.Awad#10
F.Awad#46
F.Awad#55

F.Awad#26

F.Awad#23
F.Awad#27
F.Awad#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PDRM FC2 - 1
Kuala Lumpur City FC
PDRM FC2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC3 - 0
PDRM FC
Kuala Lumpur City FC1 - 0
PDRM FC
PDRM FC0 - 3
Kuala Lumpur City FC
PDRM FC0 - 3
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC0 - 2
PDRM FC
PDRM FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC0 - 2
PDRM FC
PDRM FC4 - 1
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Buriram United1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PDRM FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Melaka FC1 - 2
PDRM FC
PDRM FC5 - 0
Kelantan The Real Warriors
PDRM FC2 - 2
Melaka FC
Penang FC2 - 0
PDRM FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuala Lumpur City FC
#12#21#30#44#53#60#70
PDRM FC
#11#20#30#42#56#60#70
Perak FC