Scottish Championship21:00 ngày 12/04/2025

Partick Thistle FC
1 - 2

Hamilton Academical F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partick Thistle FCChỉ sốHamilton Academical F.C.
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
4Chỉ số 33
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2366
69Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-212192320302662114910
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Stanway#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Turner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Fitzpatrick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Chalmers#41

L.Chalmers#1
L.Chalmers#40

L.Chalmers#11

L.Chalmers#39
L.Chalmers#38

L.Chalmers#18
Hamilton Academical F.C.
Sơ đồ 3-4-1-221651422251611171918
Đội hình xuất phát

D.Lyness#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.McGowan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.McGinty#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Maguire#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Tumilty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Telfer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.MacDonald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bradley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Robinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Shaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Todorov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Todorov#10

N.Todorov#9

N.Todorov#7

N.Todorov#33

N.Todorov#4

N.Todorov#15

N.Todorov#3

N.Todorov#24

N.Todorov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC5 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Partick Thistle FC0 - 4
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 0
Hamilton Academical F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Airdrie United2 - 1
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamilton Academical F.C.
Dunfermline Athletic0 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Greenock Morton
Airdrie United2 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Falkirk
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Raith Rovers2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Queen's Park1 - 2
Hamilton Academical F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partick Thistle FC
#11#20#30#45#54#60#70
Hamilton Academical F.C.
#12#22#30#43#52#60#70