Scottish Championship21:00 ngày 05/04/2025

Dunfermline Athletic
0 - 1

Hamilton Academical F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dunfermline AthleticChỉ sốHamilton Academical F.C.
71Chỉ số 2439
7Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2372
8Chỉ số 21
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunfermline Athletic
Sơ đồ 3-4-32148416222613103411
Đội hình xuất phát

T.Oluwayemi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chilokoa-Mullen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Benedictus#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Fogarty#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Comrie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Clay#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E. Otoo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Raymond#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Todd#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Yeboah#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.McCann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.McCann#45

L.McCann#33

L.McCann#5

L.McCann#37

L.McCann#26

L.McCann#1

L.McCann#44
L.McCann#14
Hamilton Academical F.C.
Sơ đồ 3-4-1-221651422251611171819
Đội hình xuất phát

D.Lyness#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.McGowan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.McGinty#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Maguire#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Tumilty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Telfer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.MacDonald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bradley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Robinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Todorov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Shaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Shaw#7

O.Shaw#33

O.Shaw#4

O.Shaw#15

O.Shaw#3

O.Shaw#24

O.Shaw#9

O.Shaw#10

O.Shaw#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic3 - 2
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 1
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Dunfermline Athletic2 - 3
Hamilton Academical F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic1 - 0
Livingston F.C.
Ayr United3 - 0
Dunfermline Athletic
Raith Rovers2 - 0
Dunfermline Athletic
Falkirk1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic2 - 1
Greenock Morton
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 0
Queen's Park
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Aberdeen F.C.3 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 2
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Greenock Morton
Airdrie United2 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 2
Falkirk
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Raith Rovers2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Queen's Park1 - 2
Hamilton Academical F.C.
St Johnstone F.C.1 - 0
Hamilton Academical F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunfermline Athletic
#10#20#30#43#58#60#70
Hamilton Academical F.C.
#11#21#30#44#51#60#70
Partick Thistle FC