Scottish Championship21:00 ngày 05/04/2025

Airdrie United
2 - 1

Partick Thistle FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Airdrie UnitedChỉ sốPartick Thistle FC
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
48Chỉ số 2453
1Chỉ số 34
51Chỉ số 2359
4Chỉ số 25
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Airdrie United
Sơ đồ 4-4-1-120252931746101224
Đội hình xuất phát
C. Melrose#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. McDonald#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bannon#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mason·Hancock#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.McGrattan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R. McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.McMaster#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Frizzell#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Mcstravick#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

C.Mochrie#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Mochrie#44

C.Mochrie#15

C.Mochrie#18

C.Mochrie#25

C.Mochrie#8

C.Mochrie#16

C.Mochrie#30
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-2121923203068314109
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Turner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reid#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Graham#15

B. Graham#11
B. Graham#40

B. Graham#29

B. Graham#1

B. Graham#26

B. Graham#21

B. Graham#39

B. Graham#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Airdrie United0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 1
Airdrie United
Airdrie United2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC4 - 0
Airdrie United
Airdrie United1 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Airdrie United
Airdrie United2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 0
Airdrie UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airdrie United
Queen's Park0 - 5
Airdrie United
Falkirk2 - 0
Airdrie United
Airdrie United3 - 3
Livingston F.C.
Airdrie United2 - 1
Hamilton Academical F.C.
Airdrie United0 - 3
Falkirk
Ayr United4 - 1
Airdrie United
Airdrie United1 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Dundee F.C.4 - 0
Airdrie UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Airdrie United
#12#20#30#41#54#60#70
Partick Thistle FC
#11#20#30#44#55#60#70
Dunfermline Athletic