Czech Third League16:15 ngày 15/11/2025

Pardubice B
2 - 0

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốMlada Boleslav B
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
42Chỉ số 2558
82Chỉ số 23108
6Chỉ số 22
58Chỉ số 2461
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
19222517730142681320
Đội hình xuất phát
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vacek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor samuel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Konecny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.novak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ondrej vencl#11

ondrej vencl#24
ondrej vencl#27
ondrej vencl#12

ondrej vencl#21
ondrej vencl#1
ondrej vencl#18
Mlada Boleslav B
29205181724211310168
Đội hình xuất phát

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej cepela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef jinoch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan jinoch#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kaza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Krulich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman teterya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vyda#7
vyda#23
vyda#19
vyda#11
vyda#59
vyda#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 3
Mlada Boleslav B
Pardubice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B4 - 0
Pardubice B
Mlada Boleslav B2 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Mlada Boleslav B
Pardubice B3 - 6
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Jablonec B3 - 6
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 1
Pardubice B
Pardubice B5 - 1
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B4 - 2
Spolana Neratovice
Sokol Brozany1 - 5
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
SK Zapy
FK Kolin2 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary0 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 1
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 1
FK Kolin
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany0 - 2
Mlada Boleslav BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#12#21#30#40#56#60#70
Mlada Boleslav B
#10#20#30#40#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin