Czech Third League16:15 ngày 08/11/2025

Jablonec B
3 - 6

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốPardubice B
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 81
3Chỉ số 222
7Chỉ số 27
56Chỉ số 2346
2Chỉ số 32
36Chỉ số 2432
7Chỉ số 2114
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
11914217227851110
Đội hình xuất phát
V.Reiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Obinaiia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karel svaty#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Breda#24
D.Breda#9
D.Breda#21
D.Breda#20
D.Breda#15
D.Breda#6
D.Breda#12
Pardubice B
2027122319138263071
Đội hình xuất phát
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.topolsky#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.novak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stejskal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Stejskal#14

J.Stejskal#9

J.Stejskal#21

J.Stejskal#22
J.Stejskal#16
J.Stejskal#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
Pardubice B
Jablonec B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 4
Jablonec B
Jablonec B1 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Pardubice B5 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Pardubice B
Jablonec B2 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous1 - 0
Jablonec B
Spolana Neratovice0 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B5 - 2
FK KolinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 1
Pardubice B
Pardubice B5 - 1
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B4 - 2
Spolana Neratovice
Sokol Brozany1 - 5
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
SK Zapy
FK Kolin2 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#13#23#30#42#57#60#70
Pardubice B
#16#23#30#42#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin