Czech Third League15:00 ngày 13/09/2025

FK Kolin
2 - 2

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KolinChỉ sốPardubice B
130Chỉ số 2392
74Chỉ số 2466
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
4Chỉ số 34
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kolin
134211916188121015
Đội hình xuất phát
H.Hubl#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek soukup#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Spevak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pelyak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sixta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.skorepa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sodoma#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Suryn#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Suryn#22
M.Suryn#7
M.Suryn#6
M.Suryn#19
M.Suryn#11
M.Suryn#28
Pardubice B
242273026121419171123
Đội hình xuất phát

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Krobot#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor samuel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Suso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub tecl#3
jakub tecl#18
jakub tecl#8

jakub tecl#13
jakub tecl#1
jakub tecl#27
jakub tecl#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kolin1 - 0
Pardubice B
Pardubice B7 - 0
FK Kolin
Pardubice B0 - 4
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Pardubice B
Pardubice B0 - 3
FK Kolin
FK Kolin1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kolin
SK Slovan Varnsdorf2 - 2
FK Kolin
Jablonec B5 - 2
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany2 - 2
FK Kolin
Slovan Liberec II0 - 2
FK Kolin
FK Kolin4 - 1
Teplice B
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
FK Kolin
Velke Hamry3 - 1
FK Kolin
FK Kolin1 - 3
Admira Praha
FK Kolin3 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Zenit Caslav2 - 1
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kolin
#12#21#30#44#56#60#70
Pardubice B
#12#20#30#44#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin