Czech Third League15:30 ngày 25/10/2025

Velke Hamry
4 - 1

Pardubice B
Lineup
Đội hình trận đấu
Velke Hamry
46931872754141197
Đội hình xuất phát

J.Jindrisek#46 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.svrcek#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin zacharias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovacik#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Munzar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin roll#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub sidlo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stepanek#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vycital#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bulir#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Bulir#18

T.Bulir#75

T.Bulir#17
T.Bulir#23

T.Bulir#6
T.Bulir#48
T.Bulir#10
Pardubice B
223016813191711232024
Đội hình xuất phát

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Misek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.novak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor samuel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Suso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Zarate#9
D.Zarate#18
D.Zarate#26

D.Zarate#1
D.Zarate#12
D.Zarate#27

D.Zarate#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Velke Hamry
Velke Hamry0 - 2
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 5
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Velke Hamry
Velke Hamry0 - 1
Hradec Kralove B
Benatky Nad Jizerou0 - 1
Velke Hamry
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Velke Hamry
Velke Hamry4 - 0
Mlada Boleslav B
Velke Hamry0 - 2
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B5 - 1
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B4 - 2
Spolana Neratovice
Sokol Brozany1 - 5
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
SK Zapy
FK Kolin2 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan VelvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Velke Hamry
#14#21#30#43#50#60#70
Pardubice B
#11#21#30#41#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jablonec B
Slovan Liberec II
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin