Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

Pardubice B
0 - 4

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốHradec Kralove B
9Chỉ số 20
0Chỉ số 32
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
56Chỉ số 2426
95Chỉ số 2385
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
18302613319172320241
Đội hình xuất phát
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor samuel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stejskal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Stejskal#27
J.Stejskal#12

J.Stejskal#22
J.Stejskal#14

J.Stejskal#7

J.Stejskal#9
J.Stejskal#8
Hradec Kralove B
2013278152567592
Đội hình xuất phát

M.Vágner#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub zeman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal truhelka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis rejman#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hruska#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr chudy#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.binar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.baloun#22
v.baloun#14
v.baloun#21
v.baloun#17
v.baloun#19
v.baloun#1
v.baloun#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 4
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
Pardubice B0 - 0
Hradec Kralove B
Pardubice B1 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 4
Pardubice B
Hradec Kralove B2 - 2
Pardubice B
Hradec Kralove B0 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Zenit Caslav2 - 1
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Sokol Brozany2 - 2
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Benatky Nad Jizerou
Hradec Kralove B4 - 0
Spolana Neratovice
Sokol Brozany1 - 2
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 0
SK Zapy
Hradec Kralove B2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Admira Praha3 - 2
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 0
Spartak Police Nad Metuji
SK Motorlet Praha1 - 3
Hradec Kralove B
TJ Svitavy0 - 4
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II1 - 3
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#10#20#30#40#59#60#70
Hradec Kralove B
#14#22#30#42#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Jablonec B
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
FK Kolin
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin