Czech Third League15:15 ngày 05/10/2025

Pardubice B
4 - 2

Spolana Neratovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốSpolana Neratovice
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
86Chỉ số 2383
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 221
60Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
992430232917191361620
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Solil#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor samuel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.masek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Krobot#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ondrej vencl#9
ondrej vencl#26
ondrej vencl#8

ondrej vencl#22
ondrej vencl#12
ondrej vencl#27
Spolana Neratovice
37613212211442215
Đội hình xuất phát
Tomas·Chlumecky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kneifel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tichy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean foungala#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havranek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej jakoubek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub slavik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sustr#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.travnicek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.travnicek#11
l.travnicek#10
l.travnicek#23
l.travnicek#18

l.travnicek#5
l.travnicek#8

l.travnicek#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Sokol Brozany1 - 5
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
SK Zapy
FK Kolin2 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 1
Jablonec B
Spolana Neratovice3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice4 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B4 - 0
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Brandys Nad Labem3 - 2
Spolana NeratoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#14#23#30#42#54#60#70
Spolana Neratovice
#12#20#30#42#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin