Czech Third League15:15 ngày 06/06/2026

Pardubice B
3 - 2

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốJablonec B
68Chỉ số 2433
122Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 215
7Chỉ số 221
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
211217272024423301422
Đội hình xuất phát

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.topolsky#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Zelinger#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik nedved#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.caslavka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Becicka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Simunek#7

M.Simunek#9

M.Simunek#15
M.Simunek#1

M.Simunek#13

M.Simunek#8
Jablonec B
533117221910917216
Đội hình xuất phát
karel svaty#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mecir#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr kucera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Makanjuola#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman soroka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roman soroka#21
roman soroka#8
roman soroka#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B3 - 6
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
Pardubice B
Jablonec B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 4
Jablonec B
Jablonec B1 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Pardubice B5 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Pardubice B
Jablonec B2 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Slovan Liberec II5 - 2
Pardubice B
Hradec Kralove B3 - 2
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Spolana Neratovice0 - 4
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
Sokol Brozany
SK Zapy4 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
FK Kolin
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B1 - 3
Spolana Neratovice
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B3 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 1
Jablonec B
Sokol Brozany1 - 0
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B0 - 1
Jablonec BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#13#21#30#41#50#60#70
Jablonec B
#12#21#30#41#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin