Czech Third League22:00 ngày 19/04/2026

SK Zapy
4 - 0

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK ZapyChỉ sốPardubice B
43Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
4Chỉ số 222
3Chỉ số 25
7Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Zapy
1882310911136242012
Đội hình xuất phát
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin bodnar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Petrák#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matejka#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Kuchar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david vesely#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steiner#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řehák#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Túlio#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Túlio#4

M.Túlio#16
M.Túlio#3
M.Túlio#7
M.Túlio#28

M.Túlio#17
M.Túlio#15
Pardubice B
221819423292130172011
Đội hình xuất phát

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Šimek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan sliubyk#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef tares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jiri zima#0
jiri zima#0

jiri zima#9
jiri zima#14

jiri zima#13
jiri zima#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B1 - 2
SK Zapy
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Pardubice B
SK Zapy6 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
SK Zapy
Pardubice B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
SK Zapy
SK Zapy3 - 1
Pardubice B
SK Zapy2 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
Jiskra Usti nad Orlici0 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Zapy
SK Zapy5 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous0 - 1
SK Zapy
SK Zapy3 - 0
Hradec Kralove B
Jablonec B1 - 2
SK Zapy
Chrudim2 - 1
SK Zapy
Meteor Praha1 - 4
SK Zapy
Aritma Praha1 - 3
SK ZapyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B3 - 0
FK Kolin
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
Banik Most-Sous
Mlada Boleslav B2 - 1
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Nove Mesto na Morave
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Zapy
#14#22#30#43#53#60#70
Pardubice B
#10#20#30#43#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin