Czech Third League15:15 ngày 31/05/2026

Jablonec B
1 - 1

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
5Chỉ số 227
3Chỉ số 25
80Chỉ số 2466
1Chỉ số 214
1Chỉ số 40
158Chỉ số 23121
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
111222421917214258
Đội hình xuất phát

V.Reiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin mader#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
novotny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Švehla#7
K.Švehla#19

K.Švehla#10
K.Švehla#33
K.Švehla#5
K.Švehla#6
Jiskra Usti nad Orlici
30199810371112418
Đội hình xuất phát
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ralis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas langr#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis cada#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oleksandr gazha#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oleksandr gazha#15
oleksandr gazha#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Jablonec B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B5 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B4 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B1 - 3
Spolana Neratovice
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B3 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 1
Jablonec B
Sokol Brozany1 - 0
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B0 - 1
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Velke Hamry3 - 3
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici3 - 2
Benatky Nad Jizerou
Jiskra Usti nad Orlici2 - 5
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 3
Spolana Neratovice
Sokol Brozany3 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 1
SK Zapy
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK KolinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#11#20#31#41#53#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#11#21#30#43#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin