Czech Third League15:15 ngày 03/04/2026

Pardubice B
3 - 0

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
110Chỉ số 2379
0Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2441
6Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
18291923211720111247
Đội hình xuất phát
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Krobot#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Šimek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stejskal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Vacek#13

K.Vacek#22
K.Vacek#30
K.Vacek#12
K.Vacek#27
K.Vacek#14
K.Vacek#15
Jiskra Usti nad Orlici
10532072141291930
Đội hình xuất phát
R.Tichy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevis shyti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.jarkovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
denis cada#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jerabek#16
M.Jerabek#18
M.Jerabek#6
M.Jerabek#1
M.Jerabek#8
M.Jerabek#11
M.Jerabek#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
Banik Most-Sous
Mlada Boleslav B2 - 1
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Nove Mesto na Morave
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
Slovan Velvary
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Unicov3 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
TJ Start Brno
Hradec Kralove B3 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#13#21#30#40#57#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#10#20#30#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin