Czech Third League15:15 ngày 12/04/2026

Pardubice B
3 - 0

FK Kolin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốFK Kolin
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2439
8Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
116Chỉ số 2388
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
272011132917123211819
Đội hình xuất phát
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan sliubyk#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stejskal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Šimek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin reil#14

martin reil#4

martin reil#22
martin reil#30
martin reil#12

martin reil#24
FK Kolin
19461516222124111012
Đội hình xuất phát
Adam kudela#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek soukup#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Evans·Aneni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nespor#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Maskim slavkov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kodera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas penkava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheye#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip temelkovski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Černý#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Klepal#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Klepal#8
V.Klepal#17
V.Klepal#7
V.Klepal#1
V.Klepal#9

V.Klepal#13
V.Klepal#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kolin2 - 2
Pardubice B
FK Kolin1 - 0
Pardubice B
Pardubice B7 - 0
FK Kolin
Pardubice B0 - 4
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Pardubice B
Pardubice B0 - 3
FK Kolin
FK Kolin1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
Banik Most-Sous
Mlada Boleslav B2 - 1
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Nove Mesto na Morave
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kolin
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK Kolin
FK Kolin2 - 0
Slovan Liberec II
Teplice B1 - 1
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Velke Hamry
FK Kolin0 - 2
Slovan Velvary
Bohemians1905 B3 - 0
FK Kolin
Aritma Praha1 - 2
FK Kolin
FK Kolin0 - 1
FK Horni Redice
FK Kolin1 - 4
SK Vysoke MytoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#13#23#30#41#57#60#70
FK Kolin
#10#20#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin