Czech Third League15:15 ngày 24/05/2026

Pardubice B
4 - 1

Velke Hamry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốVelke Hamry
80Chỉ số 2432
114Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
8Chỉ số 214
5Chỉ số 223
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
20143019421172712411
Đội hình xuất phát
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Becicka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.caslavka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik prazak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zelinger#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jiri zima#12

jiri zima#9

jiri zima#15

jiri zima#18

jiri zima#13

jiri zima#22
jiri zima#25
Velke Hamry
1116268891467597414
Đội hình xuất phát
d.vycital#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.camrda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rozkovec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik krejcik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kocka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Knejzlík#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gebert#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bulir#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Balaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ondrej stepanek#8
Ondrej stepanek#7
Ondrej stepanek#10
Ondrej stepanek#5

Ondrej stepanek#48

Ondrej stepanek#9
Ondrej stepanek#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Spolana Neratovice0 - 4
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
Sokol Brozany
SK Zapy4 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
FK Kolin
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
Velke Hamry0 - 2
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry3 - 3
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Velke Hamry
Velke Hamry0 - 2
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary2 - 3
Velke Hamry
Velke Hamry1 - 1
Spolana Neratovice
Velke Hamry0 - 4
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B1 - 0
Velke Hamry
Velke Hamry1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Velke Hamry0 - 0
Sokol BrozanyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#14#22#30#40#57#60#70
Velke Hamry
#11#20#30#43#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jablonec B
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin