Czech Third League22:00 ngày 17/05/2026

Benatky Nad Jizerou
0 - 0

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốPardubice B
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
76Chỉ số 2375
43Chỉ số 2437
4Chỉ số 31
6Chỉ số 222
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
25242216647334412826
Đội hình xuất phát

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sladek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej maly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Kavalir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jankovsky#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Hajek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Glockner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef cerny#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zitka#21
zitka#5
zitka#11
zitka#15

zitka#20
zitka#4
zitka#99
Pardubice B
12011241712252381914
Đội hình xuất phát
dominik prazak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zelinger#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.topolsky#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skokan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Šimek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Becicka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Becicka#27

M.Becicka#13
M.Becicka#22
M.Becicka#16
M.Becicka#30

M.Becicka#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B5 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Benatky Nad JizerouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Jiskra Usti nad Orlici3 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou4 - 0
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 4
Slovan Velvary
Banik Most-Sous5 - 3
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 3
Benatky Nad JizerouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B2 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Spolana Neratovice0 - 4
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
Sokol Brozany
SK Zapy4 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
FK Kolin
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
Banik Most-SousĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#10#20#30#44#54#60#70
Pardubice B
#10#20#30#41#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Velke Hamry
Slovan Liberec II
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin