Italian Serie B20:00 ngày 06/04/2025

Palermo
5 - 3

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PalermoChỉ sốSassuolo
2Chỉ số 32
73Chỉ số 2396
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
31Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-112424322762838919
Đội hình xuất phát

E.Audero#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baniya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Blin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Brunori#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#20

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#7

J.Pohjanpalo#26

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#46

J.Pohjanpalo#10

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#11

J.Pohjanpalo#23

J.Pohjanpalo#25
Sassuolo
Sơ đồ 4-2-3-1312319203811107459
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F. Romagna#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghion#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Berardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Volpato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Lauriente#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mulattieri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mulattieri#33

S.Mulattieri#99

S.Mulattieri#12

S.Mulattieri#77

S.Mulattieri#15

S.Mulattieri#17

S.Mulattieri#26

S.Mulattieri#40

S.Mulattieri#35

S.Mulattieri#14

S.Mulattieri#24
S.Mulattieri#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sassuolo2 - 1
Palermo
Sassuolo4 - 1
Palermo
Palermo0 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 2
Palermo
Palermo0 - 1
Sassuolo
Sassuolo0 - 0
Palermo
Palermo2 - 1
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Salernitana1 - 2
Palermo
Palermo2 - 3
Cremonese
Sampdoria1 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)
Cosenza Calcio 19140 - 3
Palermo
Palermo2 - 2
Mantova
Spezia2 - 2
Palermo
Palermo1 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Bari
Sassuolo1 - 0
Pisa
Sampdoria0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Mantova0 - 3
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Sassuolo5 - 3
SudTirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Palermo
#15#23#30#42#59#60#70
Sassuolo
#13#20#30#42#54#60#70
Catanzaro
Cesena
Modena
Carrarese
Frosinone