Italian Serie B21:00 ngày 08/02/2025

Mantova
0 - 3

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
MantovaChỉ sốSassuolo
5Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
3Chỉ số 217
54Chỉ số 2434
1Chỉ số 32
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Mantova
Sơ đồ 4-2-3-11271329262183019187
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Maggioni#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brignani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Giordano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Burrai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Bragantini#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mancuso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Ruocco#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#24

D.Mensah#10

D.Mensah#12

D.Mensah#4

D.Mensah#5
D.Mensah#17

D.Mensah#36

D.Mensah#28

D.Mensah#87
D.Mensah#9

D.Mensah#11

D.Mensah#14
Sassuolo
Sơ đồ 4-1-4-131172080381040114524
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Paz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghion#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Berardi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Iannoni#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Lauriente#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Moro#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moro#12

L.Moro#26

L.Moro#9

L.Moro#14

L.Moro#35

L.Moro#33

L.Moro#7

L.Moro#99

L.Moro#23

L.Moro#19

L.Moro#77

L.Moro#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sassuolo1 - 0
Mantova
Sassuolo4 - 0
Mantova
Mantova2 - 1
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Mantova
Mantova1 - 1
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Modena3 - 1
Mantova
Mantova2 - 2
Sampdoria
Cittadella1 - 2
Mantova
Cosenza Calcio 19142 - 2
Mantova
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
Spezia1 - 1
Mantova
Mantova3 - 1
Frosinone
SudTirol2 - 2
Mantova
Mantova2 - 3
Pisa
Mantova0 - 0
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Sassuolo5 - 3
SudTirol
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Pisa3 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Palermo
Frosinone1 - 2
Sassuolo
Sassuolo5 - 1
Sampdoria
AC Milan6 - 1
SassuoloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mantova
#10#20#30#40#53#60#70
Sassuolo
#13#21#30#43#53#60#70
Cremonese
Catanzaro
Cesena
Bari
Carrarese
Brescia(1911-2026)