Italian Serie B21:00 ngày 26/01/2025

A.C. Reggiana 1919
2 - 1

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốPalermo
100Chỉ số 2384
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
38Chỉ số 2431
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-3-3223113441716775301190
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sampirisi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kabashi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vergara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Portanova#6

M.Portanova#10

M.Portanova#99

M.Portanova#3

M.Portanova#23

M.Portanova#87

M.Portanova#7

M.Portanova#27

M.Portanova#55

M.Portanova#24

M.Portanova#15

M.Portanova#8
Palermo
Sơ đồ 5-3-2464327432614103219
Đội hình xuất phát

S.Sirigu#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Pierozzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Baniya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Lund#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.L.Douaron#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Brunori#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brunori#28

M.Brunori#25

M.Brunori#30

M.Brunori#26

M.Brunori#8

M.Brunori#19

M.Brunori#18

M.Brunori#20

M.Brunori#23

M.Brunori#17

M.Brunori#1
M.Brunori#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo2 - 0
A.C. Reggiana 1919
Palermo1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 3
Palermo
Palermo3 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve Stabia
Cittadella3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
Cremonese0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 2
Sassuolo
Cesena1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
CatanzaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Palermo2 - 0
Modena
Cittadella2 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Bari
Sassuolo2 - 1
Palermo
Palermo1 - 2
Catanzaro
Carrarese1 - 0
Palermo
Palermo2 - 0
Spezia
Palermo1 - 1
Sampdoria
Frosinone1 - 1
PalermoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#12#21#30#43#51#60#70
Palermo
#11#21#30#45#51#60#70
Pisa
SudTirol
Brescia(1911-2026)
Cosenza Calcio 1914