Italian Serie B21:00 ngày 09/03/2025

Sassuolo
1 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
SassuoloChỉ sốBari
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 215
58Chỉ số 2435
2Chỉ số 34
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sassuolo
Sơ đồ 4-2-3-131231920381110364524
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F. Romagna#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghion#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Berardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mazzitelli#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Lauriente#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moro#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moro#12

L.Moro#7

L.Moro#15

L.Moro#17

L.Moro#9
L.Moro#80

L.Moro#14

L.Moro#33

L.Moro#40

L.Moro#35

L.Moro#99

L.Moro#77
Bari
Sơ đồ 3-4-2-1155443274893112115
Đội hình xuất phát

B.Radunović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Obaretin#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mantovani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Favasuli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maita#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Benali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Bonfanti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Maggiore#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Lasagna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lasagna#23

K.Lasagna#13

K.Lasagna#94

K.Lasagna#22

K.Lasagna#20

K.Lasagna#7

K.Lasagna#45

K.Lasagna#10

K.Lasagna#19

K.Lasagna#17

K.Lasagna#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Bari
Sassuolo2 - 1
Bari
Bari3 - 3
Sassuolo
Bari1 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
Bari
Sassuolo1 - 3
Bari
Bari0 - 3
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo1 - 0
Pisa
Sampdoria0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Mantova0 - 3
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Sassuolo5 - 3
SudTirol
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Pisa3 - 1
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari1 - 1
Sampdoria
Mantova0 - 1
Bari
Bari1 - 1
Cremonese
Juve Stabia3 - 1
Bari
Bari2 - 1
Frosinone
Cesena1 - 1
Bari
Bari2 - 2
Brescia(1911-2026)
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Bari2 - 0
Spezia
Palermo1 - 0
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sassuolo
#11#20#30#42#55#60#70
Bari
#11#21#30#44#54#60#70
Catanzaro
Modena
Carrarese
Cittadella