Italian Serie B21:00 ngày 19/01/2025

Sassuolo
5 - 3

SudTirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
SassuoloChỉ sốSudTirol
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
49Chỉ số 2449
13Chỉ số 225
1Chỉ số 35
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-33123268034281110977
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Odenthal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Ghion#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mulattieri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Pierini#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Pierini#28

N.Pierini#7

N.Pierini#12

N.Pierini#91

N.Pierini#15

N.Pierini#17

N.Pierini#24

N.Pierini#14

N.Pierini#20

N.Pierini#35

N.Pierini#45

N.Pierini#40
SudTirol
Sơ đồ 3-5-2128193479179918119033
Đội hình xuất phát

G.Poluzzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kofler#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pietrangeli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Veseli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Molina#79 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D. Casiraghi#17 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Praszelik#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Niklas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Zedadka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Odogwu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Merkaj#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Merkaj#31

S.Merkaj#9

S.Merkaj#14

S.Merkaj#24

S.Merkaj#30

S.Merkaj#16

S.Merkaj#8

S.Merkaj#6
S.Merkaj#15

S.Merkaj#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SudTirol0 - 1
Sassuolo
SudTirol0 - 4
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
SudTirol
Sassuolo0 - 0
SudTirol
Sassuolo2 - 0
SudTirol
Sassuolo0 - 0
SudTirol
Sassuolo4 - 0
SudTirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Pisa3 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Palermo
Frosinone1 - 2
Sassuolo
Sassuolo5 - 1
Sampdoria
AC Milan6 - 1
Sassuolo
A.C. Reggiana 19190 - 2
Sassuolo
Sassuolo4 - 0
Salernitana
SudTirol0 - 1
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của SudTirol
SudTirol1 - 1
Catanzaro
Modena0 - 0
SudTirol
SudTirol1 - 2
Cittadella
Bari0 - 1
SudTirol
SudTirol2 - 2
Mantova
Juve Stabia2 - 1
SudTirol
SudTirol0 - 4
Cremonese
Spezia3 - 0
SudTirol
SudTirol0 - 1
Sassuolo
Cesena1 - 0
SudTirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sassuolo
#15#21#30#41#54#60#70
SudTirol
#13#22#30#45#55#60#70
Carrarese
Brescia(1911-2026)