Italian Serie B21:00 ngày 09/02/2025

Spezia
2 - 2

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốPalermo
108Chỉ số 2363
13Chỉ số 23
25Chỉ số 223
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
54Chỉ số 2430
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-1-4-2232553757322913109
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L. Vignali#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Cassata#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Reca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#11

P.Esposito#82

P.Esposito#4

P.Esposito#65

P.Esposito#66

P.Esposito#80

P.Esposito#17

P.Esposito#31

P.Esposito#77

P.Esposito#36

P.Esposito#6

P.Esposito#20
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-1124243223281038919
Đội hình xuất phát

E.Audero#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baniya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Diakité#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Blin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Brunori#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#25

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#6

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#43

J.Pohjanpalo#27

J.Pohjanpalo#46

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo2 - 0
Spezia
Spezia1 - 0
Palermo
Palermo2 - 2
Spezia
Palermo2 - 2
Spezia
Spezia1 - 1
Palermo
Spezia0 - 0
Palermo
Palermo2 - 0
Spezia
Palermo0 - 0
Spezia
Palermo1 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Cittadella0 - 2
Spezia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Carrarese0 - 4
Spezia
Spezia1 - 1
Juve Stabia
Bari2 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Mantova
Catanzaro0 - 1
Spezia
Sampdoria0 - 0
Spezia
Spezia5 - 0
Cittadella
Palermo2 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo1 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Palermo2 - 0
Modena
Cittadella2 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Bari
Sassuolo2 - 1
Palermo
Palermo1 - 2
Catanzaro
Carrarese1 - 0
Palermo
Palermo2 - 0
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#12#20#30#41#513#60#70
Palermo
#12#21#30#44#53#60#70
Cremonese
Cesena
SudTirol
Brescia(1911-2026)
Frosinone
Salernitana
Cosenza Calcio 1914