Italian Serie B02:30 ngày 25/01/2025

Spezia
2 - 1

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốSassuolo
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
63Chỉ số 2434
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
90Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-5-2232553732752513209
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L. Vignali#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Reca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.D.Serio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#65

P.Esposito#6

P.Esposito#4

P.Esposito#11

P.Esposito#66

P.Esposito#80

P.Esposito#17

P.Esposito#31

P.Esposito#29

P.Esposito#36

P.Esposito#77
P.Esposito#44
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-331232680335114210945
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Odenthal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lipani#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mulattieri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lauriente#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lauriente#14

A.Lauriente#90

A.Lauriente#7

A.Lauriente#12

A.Lauriente#91

A.Lauriente#77

A.Lauriente#15

A.Lauriente#17

A.Lauriente#24

A.Lauriente#20

A.Lauriente#40

A.Lauriente#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sassuolo0 - 0
Spezia
Sassuolo0 - 0
Spezia
Sassuolo2 - 3
Spezia
Sassuolo1 - 0
Spezia
Spezia2 - 2
Sassuolo
Sassuolo4 - 1
Spezia
Spezia2 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
Spezia
Spezia1 - 4
Sassuolo
Sassuolo1 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Carrarese0 - 4
Spezia
Spezia1 - 1
Juve Stabia
Bari2 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Mantova
Catanzaro0 - 1
Spezia
Sampdoria0 - 0
Spezia
Spezia5 - 0
Cittadella
Palermo2 - 0
Spezia
Spezia3 - 0
SudTirol
Juve Stabia0 - 3
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo5 - 3
SudTirol
Salernitana1 - 2
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Pisa3 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Palermo
Frosinone1 - 2
Sassuolo
Sassuolo5 - 1
Sampdoria
AC Milan6 - 1
Sassuolo
A.C. Reggiana 19190 - 2
Sassuolo
Sassuolo4 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#12#21#30#44#53#60#70
Sassuolo
#11#21#30#42#55#60#70
Cremonese
Cesena
Modena
Brescia(1911-2026)