Uzbekistan Cup21:00 ngày 21/05/2025

Olympic MobiUz
4 - 1

QMU Jayxun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốQMU Jayxun
67Chỉ số 2443
7Chỉ số 212
0Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 227
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
63Chỉ số 2379
1Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Sirdaryo FA0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUz
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Lokomotiv Tashkent4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 0
Olympic FK Tashkent
QMU Jayxun2 - 0
Sirdaryo FA
Aral Nukus4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 3
FC Bunyodkor II Chrichik
QMU Jayxun3 - 0
Nasaf Qarshi BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#14#21#30#41#56#60#70
QMU Jayxun
#11#20#31#42#54#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Mashal Muborak
Ishtixon
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA