Uzbekistan Cup18:30 ngày 22/04/2025

Sirdaryo FA
0 - 1

Olympic MobiUz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sirdaryo FAChỉ sốOlympic MobiUz
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
0Chỉ số 220
1Chỉ số 32
5Chỉ số 2413
51Chỉ số 2363
0Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sirdaryo FA
Sirdaryo FA1 - 3
Ishtixon
QMU Jayxun2 - 0
Sirdaryo FA
Lokomotiv BFK0 - 0
Sirdaryo FA
PFC Terdu2 - 2
Sirdaryo FA
Sirdaryo FA4 - 0
Zaamin
Buxoro University3 - 3
Sirdaryo FA
Sirdaryo FA3 - 0
Navoiy FA
Jizzax FA3 - 7
Sirdaryo FA
Sirdaryo FA0 - 4
Nasaf Qarshi B
Sirdaryo FA1 - 2
JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUz
Aral Nukus3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Do'stlik Toshkent
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sirdaryo FA
#10#20#30#41#57#60#70
Olympic MobiUz
#11#21#30#42#51#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
Qizilqum Zarafshon
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi