Cypriot First Division00:00 ngày 13/01/2026

Pafos FC
2 - 0

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốOmonia Aradippou
58Chỉ số 2453
9Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
106Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
93261288172353077733
Đội hình xuất phát

N.Michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sema#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Silva#10

A.Silva#1

A.Silva#19

A.Silva#11

A.Silva#25

A.Silva#21

A.Silva#20

A.Silva#99

A.Silva#2

A.Silva#8

A.Silva#50
Omonia Aradippou
222434707410359512
Đội hình xuất phát

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Georgiou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kallis#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Polykarpou#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pontikos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Kostić#28
I.Kostić#17
I.Kostić#77
I.Kostić#99
I.Kostić#88
I.Kostić#91

I.Kostić#20
I.Kostić#11

I.Kostić#8
I.Kostić#93

I.Kostić#26

I.Kostić#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Pafos FC
Juventus2 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 2
AS Monaco
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 0
Agia Napa FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#21#30#41#53#60#70
Omonia Aradippou
#10#20#30#42#51#60#70
APOEL Nicosia