Cypriot First Division00:00 ngày 28/10/2025

Omonia Nicosia FC
2 - 1

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốPafos FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2391
85Chỉ số 2444
2Chỉ số 32
11Chỉ số 222
10Chỉ số 20
1Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
21143131117307224019
Đội hình xuất phát

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agouzoul#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Mmaee#23

R.Mmaee#9

R.Mmaee#27

R.Mmaee#98
R.Mmaee#10

R.Mmaee#24

R.Mmaee#8

R.Mmaee#44

R.Mmaee#2

R.Mmaee#0

R.Mmaee#74

R.Mmaee#20
Pafos FC
882612823530107771
Đội hình xuất phát

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sema#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dimata#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gorter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Gorter#33

J.Gorter#9

J.Gorter#4

J.Gorter#11

J.Gorter#25

J.Gorter#93

J.Gorter#21

J.Gorter#20

J.Gorter#17

J.Gorter#99

J.Gorter#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 3
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia Nicosia FC1 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
FC Drita1 - 1
Omonia Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC0 - 1
1. FSV Mainz 05
Anorthosis Famagusta FC0 - 5
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC5 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC3 - 0
Akritas Chloraka
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 4
Pafos FC
Pafos FC1 - 5
FC Bayern Munich
Pafos FC2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Pafos FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Olympiacos Piraeus0 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#12#20#30#42#510#60#70
Pafos FC
#11#21#30#42#50#60#70