Cypriot First Division00:00 ngày 05/01/2026

Apollon Limassol FC
2 - 1

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốPafos FC
3Chỉ số 33
42Chỉ số 2444
6Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2363
6Chỉ số 212
6Chỉ số 218
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
77144310523447622327
Đội hình xuất phát

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Weissbeck#8

G.Weissbeck#80

G.Weissbeck#45

G.Weissbeck#2

G.Weissbeck#20

G.Weissbeck#26
G.Weissbeck#89

G.Weissbeck#41

G.Weissbeck#17

G.Weissbeck#9

G.Weissbeck#21

G.Weissbeck#4
Pafos FC
1726888233047773393
Đội hình xuất phát

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Michael#9

N.Michael#10

N.Michael#5

N.Michael#1

N.Michael#19

N.Michael#11

N.Michael#21

N.Michael#20

N.Michael#99

N.Michael#2

N.Michael#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pafos FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Pafos FC
Pafos FC4 - 2
Apollon Limassol FC
Pafos FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Apollon Limassol FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris Limassol
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
MEAP Nisou1 - 5
Apollon Limassol FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Pafos FC
Juventus2 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 2
AS Monaco
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Villarreal CF
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#12#21#30#43#56#60#70
Pafos FC
#11#21#30#43#512#60#70
APOEL Nicosia