Cypriot First Division00:00 ngày 15/12/2025

Enosis Neon Paralimniou
0 - 2

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Enosis Neon ParalimniouChỉ sốPafos FC
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
69Chỉ số 23119
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
13Chỉ số 2498
0Chỉ số 219
2Chỉ số 30
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Enosis Neon Paralimniou
Sơ đồ 3-4-2-11435662218149990117
Đội hình xuất phát

p.panagiotou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cesco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Emmanuel james okeke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Šakić#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

symeon solomou#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

antonis katsiaris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kosmas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.charalampous#99 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

jordy andre ella#90 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Kurez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Museliani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Museliani#31

Z.Museliani#33
Z.Museliani#76
Z.Museliani#88
Z.Museliani#27
Z.Museliani#77

Z.Museliani#23
Z.Museliani#25
Z.Museliani#3
Z.Museliani#12
Z.Museliani#17

Z.Museliani#4
Pafos FC
Sơ đồ 4-3-3992123477268830171110
Đội hình xuất phát

Athanasios Papadoudis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jaja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dimata#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dimata#9

L.Dimata#33

L.Dimata#93

L.Dimata#7

L.Dimata#5

L.Dimata#1

L.Dimata#19

L.Dimata#25

L.Dimata#20

L.Dimata#2

L.Dimata#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pafos FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou2 - 3
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC5 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou2 - 0
Halkanoras Idaliou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Juventus2 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 2
AS Monaco
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Villarreal CF
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enosis Neon Paralimniou
#10#20#30#42#51#60#70
Pafos FC
#12#20#30#40#57#60#70
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC