Cypriot First Division00:00 ngày 23/12/2025

Omonia Nicosia FC
4 - 0

Ethnikos Achnas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốEthnikos Achnas FC
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 80
7Chỉ số 226
7Chỉ số 22
80Chỉ số 2368
2Chỉ số 32
8Chỉ số 212
68Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
54022730192138116
Đội hình xuất phát

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Eiting#27

C.Eiting#17

C.Eiting#14

C.Eiting#98
C.Eiting#31

C.Eiting#24

C.Eiting#44

C.Eiting#2

C.Eiting#10

C.Eiting#74

C.Eiting#85

C.Eiting#20
Ethnikos Achnas FC
403380982717125301024
Đội hình xuất phát
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgios·Angelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
breno#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.pechlivanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Psaltis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Psaltis#8

P.Psaltis#29
P.Psaltis#25
P.Psaltis#47
P.Psaltis#89
P.Psaltis#11

P.Psaltis#7

P.Psaltis#14
P.Psaltis#44

P.Psaltis#36

P.Psaltis#21

P.Psaltis#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 2
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rakow Czestochowa
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
SK Rapid Wien0 - 1
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Lausanne Sports1 - 1
Omonia Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka3 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Spartakos Kitiou0 - 4
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC5 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#14#21#30#42#57#60#70
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#42#52#60#70
Aris Limassol
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC