Cypriot First Division21:30 ngày 22/05/2026

Pafos FC
2 - 0

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAPOEL Nicosia
5Chỉ số 24
11Chỉ số 213
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2446
9Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
105Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
8121181419304805017
Đội hình xuất phát

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gorter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lelê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guessand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brito#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Oršić#9
M.Oršić#72

M.Oršić#5

M.Oršić#77
M.Oršić#86

M.Oršić#12

M.Oršić#33

M.Oršić#23
M.Oršić#42

M.Oršić#93

M.Oršić#20

M.Oršić#99
APOEL Nicosia
7815991477349292026
Đội hình xuất phát
S.Michos#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Olayinka#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
meer vitor#41
meer vitor#84

meer vitor#38
meer vitor#45
meer vitor#86

meer vitor#23

meer vitor#89
meer vitor#83
meer vitor#21
meer vitor#92
meer vitor#91

meer vitor#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Aris Limassol
Pafos FC0 - 2
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 3
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#22#30#43#55#60#70
APOEL Nicosia
#10#20#30#43#54#60#70
Ethnikos Achnas FC
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou