Cypriot First Division21:00 ngày 14/04/2026

APOEL Nicosia
2 - 3

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốApollon Limassol FC
49Chỉ số 2551
72Chỉ số 2470
120Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
Sơ đồ 4-2-3-127231143202977991589
Đội hình xuất phát

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Olayinka#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Koutsakos#6
N.Koutsakos#21

N.Koutsakos#10

N.Koutsakos#34
N.Koutsakos#23

N.Koutsakos#1
N.Koutsakos#11

N.Koutsakos#9

N.Koutsakos#5
N.Koutsakos#45

N.Koutsakos#22
Apollon Limassol FC
Sơ đồ 4-3-3224764477141230431023
Đội hình xuất phát

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Adoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Escriche#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Brandon#8

Brandon#80

Brandon#45
Brandon#31

Brandon#26
Brandon#89
Brandon#91

Brandon#50

Brandon#41
Brandon#86

Brandon#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC3 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia3 - 2
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia1 - 2
AEK Larnaca
Pafos FC2 - 0
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#12#20#30#42#58#60#70
Apollon Limassol FC
#13#21#30#42#56#60#70
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC