Cypriot First Division22:00 ngày 10/05/2026

Pafos FC
2 - 0

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAris Limassol
60Chỉ số 2490
5Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
106Chỉ số 23157
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
1268881723143047733
Đội hình xuất phát

J.Gorter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Silva#80

A.Silva#19

A.Silva#11

A.Silva#18
A.Silva#42

A.Silva#21

A.Silva#20

A.Silva#99

A.Silva#12

A.Silva#50

A.Silva#9
A.Silva#71
Aris Limassol
11971876998830286622
Đội hình xuất phát

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Sane mamadou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior rody effaghe#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Fi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gustavo Pajé#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kastanos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nikolić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Nikolić#29
V.Nikolić#12

V.Nikolić#90
V.Nikolić#26
V.Nikolić#36

V.Nikolić#45

V.Nikolić#9

V.Nikolić#2

V.Nikolić#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC0 - 2
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka0 - 4
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 4
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#21#30#45#51#60#70
Aris Limassol
#10#20#30#41#510#60#70
Ethnikos Achnas FC
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC